lai thế

lai thế

Người xưa tin rằng làm việc thiện sẽ được phúc báo ở lai thế.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Kiếp sau, đời sau: "lai thế" một từ Hán Việt cổ, dùng để chỉ kiếp sống hoặc thế giới sau khi chết, theo quan niệm luân hồi của Phật giáo một số tín ngưỡng khác.
    • Tương lai xa, thế hệ sau: Trong một số ngữ cảnh, từ này cũng có thể ám chỉ một tương lai rất xa hoặc các thế hệ con cháu về sau.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Người xưa tin rằng làm việc thiện sẽ được phúc báolai thế. (Người xưa tin rằng làm việc thiện sẽ được hưởng phúckiếp sau.)
    • Những di sản văn hóa này tài sản quý giá cho lai thế. (Những di sản văn hóa này tài sản quý giá cho các thế hệ mai sau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cầu phúc cho lai thế": cầu mong phước lành cho kiếp sống sau này.

    • cụ thường đi chùa cầu phúc cho lai thế. ( cụ thường đi chùa cầu phúc cho đời sau.)
  • "để phúc cho lai thế": tích đức để dành phúc cho con cháu đời sau.

    • Cụ ông sống cả đời nhân hậu để phúc cho lai thế. (Cụ ông sống cả đời nhân hậu để dành phúc cho con cháu đời sau.)
Biến thể từ gần giống
  • Hậu thế (danh từ): đời sau, thế hệ sau (thường dùng phổ biến hơn "lai thế").

    • Công lao của vị anh hùng được hậu thế đời đời ghi nhớ. (Công lao của vị anh hùng được đời sau đời đời ghi nhớ.)
  • Lai sinh (danh từ): kiếp sau, đời sống tái sinh (cùng trường nghĩa với "lai thế").

    • Ước nguyện được sum họp trọn vẹnkiếp lai sinh. (Ước nguyện được sum họp trọn vẹnkiếp sau.)
Từ đồng nghĩa
  • Kiếp sau: đời sống tiếp theo sau khi chết.
  • Đời sau: thế hệ hoặc cuộc sống trong tương lai.
Từ trái nghĩa
  • Tiền kiếp: kiếp sống trước đây.
  • Hiện thế: kiếp sống hiện tại, đời này.
Lưu ý sử dụng
  • "Lai thế" một từ tính chất cổ, trang trọng tôn giáo/triết học. Từ này ít được dùng trong văn nói hàng ngày thường xuất hiện trong văn chương, kinh kệ, hoặc các bài viết mang tính chất triết lý, tâm linh.
  • Trong hầu hết các ngữ cảnh hiện đại khi nói về "tương lai" hoặc "thế hệ sau", các từ như tương lai, hậu thế, đời sau được ưa dùng hơn.